Các chương - Chapters - Chapitres

Chương
 Chapter
Chapitre

Nhóm
 Code Range
Etendue des codes


Tên nhóm



Chapter Title


Titre du chapitre


标题


TIÊU ĐỀ

I

A00-B99

Một số bệnh nhiễm trùng và kư sinh trùng

Certain infectious and parasitic diseases

Certaines maladies infectieuses et parasitaires

某些传染病和寄生虫病

Mỗ ta truyền nhiễm bệnh ḥa kí sinh trùng bệnh

II

C00-D48

Bướu tân sinh

Neoplasms

Tumeurs

肿瘤

Thũng lựu
 

III

D50-D89

Bệnh của máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch

Diseases of the blood & blood forming organs and certain disorders involving the immune mechanism

Maladies du sang et des organes hematopoietiques et certains troubles du systeme immunitaire

血液及造血器官疾病和某些涉及免疫系統的疾患

Huyết dịch cập tạo huyết khí quan tật bệnh hoà mỗ ta thiệp cập miễn dịch hệ thống đích tật hoạn

IV

E00-E90

Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa

Endocrine, nutritional and metabolic diseases

Maladies endocriniennes, nutritionnelles et metaboliques

内分泌,营养和代谢疾病

Nội phân bí, dinh dưỡng hoà đại tạ tật bệnh

V

F00-F99

Rối loạn tâm thần và hành vi

Mental and behavioural disorders

Troubles mentaux et du comportement

精神和行为疾患

Tinh thần ḥa hành vi tật hoạn

VI

G00-G99

Bệnh hệ thần kinh

Diseases of the nervous system

Maladies du systeme nerveux

神经系统疾病

Thần kinh hệ thống tật bệnh

VII

H00-H59

Bệnh mắt và phần phụ

Diseases of the eye and adnexa

Maladies de l'oeil et de ses annexes

眼和附器疾病

Nhăn ḥa phụ khí tật bệnh

VIII

H60-H95

Bệnh của tai và xương chũm

Diseases of the ear and mastoid process

Maladies de l'oreille et de l'apophyse mastoïde

耳和乳突疾病

Nhĩ ḥa nhũ đột tật bệnh
 

IX

I00-I99

Bệnh hệ tuần hoàn

Diseases of the circulatory system

Maladies de l'appareil circulatoire

循环系统疾病

Tuần hoàn hệ thống tật bệnh
 

X

J00-J99

Bệnh hệ hô hấp

Diseases of the respiratory system

 

Maladies de l'appareil respiratoire

呼吸系统疾病

Hô hấp hệ thống tật bệnh

XI

K00-K93

Bệnh hệ tiêu hóa

Diseases of the digestive system

Maladies de l'appareil digestif

消化系统疾病

Tiêu hoá hệ thống tật bệnh
 

XII

L00-L99

Các bệnh da và mô dưới da

Diseases of the skin and subcutaneous tissue

Maladies de la peau et du tissu cellulaire sous-cutané 

皮肤和皮下组织疾病

B́ phu ḥa b́ hạ tổ chức tật bệnh
 

XIII

M00-M99

Bệnh của hệ cơ-xương-khớp 
và mô liên kết

Diseases of the musculoskeletal system and connective tissue

Maladies du système ostéo-articulaire, des muscles et du tissu conjonctif

肌肉骨骼系统和结缔组织疾病

Cơ nhục cốt cách hệ thống ḥa kết đế tổ chức tật bệnh
 

XIV

N00-N99

Bệnh hệ sinh dục-tiết niệu

Diseases of the genitourinary system

Maladies de l'appareil génito-urinaire

泌尿生殖系统疾病

Bí niệu sinh thực hệ thống tật bệnh
 

XV

O00-O99

Thai nghén, sinh đẻ và hậu sản

Pregnancy, childbirth and pueperium

Grossesse, accouchement et puerperalite

妊娠、分娩和产褥期

Nhâm thần, phân văn ḥa sản nhục ḱ
 

XVI

P00-P96

Một số bệnh lư xuất phát trong thời kỳ chu sinh

Certain conditions originating in the perinatal period

Certaines affections dont l'origine se situe dans la periode perinatale

起源于围产期的某些情况

Khởi nguyên vu vi sản ḱ đích mỗ ta t́nh huống

XVII

Q00-Q99

Dị tật bẩm sinh, biến dạng 
và bất thường về nhiễm sắc thể

Congenital malformations, deformations & chromosomal deformities

Malformations congenitales et anomalies chromosomiques

先天畸形、变形和染色体异常

Tiên thiên ki h́nh, biến h́nh ḥa nhiễm sắc thể dị thường
 

XVIII

R00-R99

Các triệu chứng, dấu hiệu và những biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường, không phân loại ở phần khác

Symptoms, signs and abnormal clinical & laboratory findings 

Symptomes, signes et resultats anormaux d'examens cliniques et de laboratoire, non classes ailleurs

症状、体征和临床与实验室异常所见,不可归类在他处者

Chứng trạng, thể chứng ḥa lâm sàng dữ thực nghiệm thất dị thường sở kiến, bất khả quy loại tại tha xứ giả
 

XIX

S00-T98

Vết thương ngộ độc 
và hậu quả của một số nguyên nhân bên ngoài 

Injury, poisoning and certain other consequences of external causes

Lésions traumatiques, empoisonnements et certaines autres consequences de causes externes

损伤、中毒和外因的某些其他后果

Tổn thương, trúng độc ḥa ngoại nhân đích mỗ ta ḱ tha hậu quả
 

XX

V01-Y98

Các nguyên nhân ngoại sinh của bệnh và tử vong

External causes of morbidity and mortality

Causes externes de morbidite et de mortalite

疾病和死亡的外因

Tật bệnh ḥa tử vong đích ngoại nhân
 

XXI

Z00-Z99

Các yếu tố ảnh hưởng đến t́nh trạng sức khỏe và tiếp xúc dịch vụ y tế

Factors affecting health status and contact with health services.

Facteurs influant sur l'état de santé et motifs de recours aux services de santé

影响健康状态和与保健机构接触的因素

Ảnh hưởng kiện khang trạng thái ḥa dữ bảo kiện cơ cấu tiếp xúc đích nhân tố
 
XXII U00–U99 Mă  đặc biệt Codes for special purposes Codes d'utilisation particulière

特殊目的代码

Đặc thù mục đích đại mă